Công cụ tính DPI
Chuyển đổi giữa DPI, kích thước điểm ảnh và kích thước bản in thực tế. Chọn thông số bạn muốn tính, nhập hai trong ba giá trị để nhận kết quả ngay lập tức.
2481 × 3507 px
Ở độ phân giải 300 DPI, bản in kích thước 8.27″ × 11.69″ cần 2481 × 3507 pixel.
Cần thay đổi kích thước ảnh trong PDF?
Thay đổi kích thước PDF — Miễn phíDPI là gì?
DPI viết tắt của "dots per inch" (chấm trên mỗi inch), dùng để đo độ phân giải khi in. DPI càng cao thì ảnh in càng chi tiết. 72 DPI là tiêu chuẩn cho màn hình, 150 DPI thích hợp cho việc in ấn thông thường và 300 DPI là tiêu chuẩn cho chất lượng in chuyên nghiệp. Trên 300 DPI, sự khác biệt hầu như không thể nhận thấy bằng mắt thường.
Phân biệt DPI và PPI
DPI (chấm trên mỗi inch) chỉ đầu ra của máy in — các hạt mực vật lý. PPI (pixel trên mỗi inch) chỉ hình ảnh kỹ thuật số — số lượng điểm ảnh trong mỗi inch trên màn hình. Trên thực tế, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau. Công cụ này hoạt động với cả hai cách hiểu.
Các giá trị DPI phổ biến
- 72 DPI — Màn hình/web. Kích thước tệp nhỏ nhất nhưng không thích hợp để in.
- 150 DPI — Thích hợp cho in ấn hàng ngày (tài liệu, tờ rơi, báo cáo nội bộ).
- 300 DPI — Chất lượng in chuyên nghiệp (tờ gấp, sách, nhiếp ảnh).
- 600 DPI — Chất lượng siêu cao. Dùng để in tranh nghệ thuật và tranh nét chi tiết.